Bản dịch của từ Autumnal trong tiếng Việt

Autumnal

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Autumnal(Adjective)

ɔtˈʌmnl
ɑtˈʌmnl
01

Thuộc hoặc liên quan đến mùa thu (mùa lá rụng): diễn tả những điều mang tính chất, đặc trưng hoặc xảy ra vào mùa thu.

Of or relating to autumn.

秋天的,属于秋季的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Mô tả giai đoạn sau tuổi trung niên, khi đã đi qua giữa cuộc đời và đang vào tuổi xế chiều (giai đoạn thứ ba của cuộc đời).

Past the middle of life in the third stage.

中年晚期

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ