Bản dịch của từ Available time trong tiếng Việt

Available time

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Available time(Noun)

aɪvˈeɪləbəl tˈaɪm
aɪˈveɪɫəbəɫ ˈtaɪm
01

Thời gian mà một việc có thể thực hiện hoặc truy cập

The period during which something can be done or accessed.

这是指某件事情可以被完成或取得的时间段。

Ví dụ
02

Thời gian rảnh rỗi hoặc thời gian không theo lịch trình, khi ai đó không bận rộn.

Free time or unscheduled moments; times when someone isn't busy.

空闲时间或没有安排的时间;某人没有事做的时候。

Ví dụ