availableness
NounAdjective
availableness (Noun)
/əvˈeɪləbəns/
/əvˈeɪləbəns/
AI
Nghĩa 01 · Tính có sẵn; trạng thái có thể được dùng, tiếp cận hoặc lấy được khi cần.
Tính có sẵn; trạng thái có thể được dùng, tiếp cận hoặc lấy được khi cần.
the quality of being available.
Ví dụ
Sự sẵn có của tài nguyên là rất quan trọng cho phát triển xã hội.The availableness of resources is crucial for social development.
Thiếu sự sẵn có của thông tin có thể làm trì hoãn tiến triển xã hội.Lack of availableness of information can hinder social progress.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
availableness (Adjective)
/əvˈeɪləbəns/
/əvˈeɪləbəns/
AI
Ví dụ
Sự sẵn có của tài liệu học là quan trọng cho việc chuẩn bị IELTS.The availableness of study materials is crucial for IELTS preparation.
Sự sẵn có hạn chế của bài kiểm tra thực hành có thể ngăn trở tiến triển trong viết IELTS.Limited availableness of practice tests can hinder progress in IELTS writing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "availableness" là danh từ có nghĩa là trạng thái hoặc chất lượng của việc có sẵn, dễ dàng tiếp cận hoặc sử dụng. Tuy nhiên, từ này khá hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Phiên bản phổ biến hơn là "availability", thường được ưu tiên trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong caso cụ thể, "availableness" có thể được coi là một biến thể lỗi thời hoặc ít được sử dụng, do đó, người nói thường chọn "availability" để diễn đạt ý nghĩa tương tự.