avail
avail (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của avail (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
avail | avails |
avail (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của avail (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | avail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | availed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | availed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | avails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | availing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "avail" thường được sử dụng như một động từ có nghĩa là tận dụng hoặc sử dụng một cơ hội hoặc tài nguyên nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "avail" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Anh, cụm từ "to avail oneself of" thường xuất hiện hơn để nhấn mạnh sự chủ động trong việc tận dụng cơ hội. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, cách dùng này có thể ít phổ biến hơn, nhấn mạnh trực tiếp việc sử dụng. "Avail" cũng có thể được sử dụng như một danh từ trong các ngữ cảnh nhất định, chỉ việc sử dụng hoặc lợi ích thu được từ một nguồn tài nguyên.