Bản dịch của từ Avail trong tiếng Việt
Avail

Avail(Noun)
Dạng danh từ của Avail (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Avail | Avails |
Avail(Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Avail (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Avail |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Availed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Availed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Avails |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Availing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "avail" thường được sử dụng như một động từ có nghĩa là tận dụng hoặc sử dụng một cơ hội hoặc tài nguyên nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "avail" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Anh, cụm từ "to avail oneself of" thường xuất hiện hơn để nhấn mạnh sự chủ động trong việc tận dụng cơ hội. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, cách dùng này có thể ít phổ biến hơn, nhấn mạnh trực tiếp việc sử dụng. "Avail" cũng có thể được sử dụng như một danh từ trong các ngữ cảnh nhất định, chỉ việc sử dụng hoặc lợi ích thu được từ một nguồn tài nguyên.
Từ "avail" có nguồn gốc từ chữ Latin "valere", có nghĩa là "có giá trị" hoặc "có hiệu lực". Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành "aveir", trước khi được ghi nhận trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Ý nghĩa của "avail" hiện nay chỉ sự giúp ích hay tạo điều kiện cho ai hoặc cái gì đó đạt được thành công. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa giá trị và hiệu quả trong việc sử dụng từ ngữ.
Từ "avail" thường có sự xuất hiện khá hạn chế trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự tận dụng hoặc sử dụng hiệu quả nguồn lực. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "avail" thường được sử dụng trong các diễn đạt như "avail oneself of" để chỉ việc lợi dụng hoặc sử dụng một cơ hội hoặc dịch vụ nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và mô tả gần gũi với ngữ cảnh học thuật.
Họ từ
Từ "avail" thường được sử dụng như một động từ có nghĩa là tận dụng hoặc sử dụng một cơ hội hoặc tài nguyên nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "avail" được sử dụng tương tự, tuy nhiên, ở Anh, cụm từ "to avail oneself of" thường xuất hiện hơn để nhấn mạnh sự chủ động trong việc tận dụng cơ hội. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, cách dùng này có thể ít phổ biến hơn, nhấn mạnh trực tiếp việc sử dụng. "Avail" cũng có thể được sử dụng như một danh từ trong các ngữ cảnh nhất định, chỉ việc sử dụng hoặc lợi ích thu được từ một nguồn tài nguyên.
Từ "avail" có nguồn gốc từ chữ Latin "valere", có nghĩa là "có giá trị" hoặc "có hiệu lực". Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành "aveir", trước khi được ghi nhận trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Ý nghĩa của "avail" hiện nay chỉ sự giúp ích hay tạo điều kiện cho ai hoặc cái gì đó đạt được thành công. Sự phát triển ý nghĩa này phản ánh mối liên hệ giữa giá trị và hiệu quả trong việc sử dụng từ ngữ.
Từ "avail" thường có sự xuất hiện khá hạn chế trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự tận dụng hoặc sử dụng hiệu quả nguồn lực. Trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, "avail" thường được sử dụng trong các diễn đạt như "avail oneself of" để chỉ việc lợi dụng hoặc sử dụng một cơ hội hoặc dịch vụ nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức và mô tả gần gũi với ngữ cảnh học thuật.
