avertable
avertable (Adjective)
Nghĩa 01 · Có thể tránh được; có thể ngăn chặn hoặc không xảy ra nếu hành động phù hợp được thực hiện.
Có thể tránh được; có thể ngăn chặn hoặc không xảy ra nếu hành động phù hợp được thực hiện.
able to be averted or avoided.
Dạng tính từ của avertable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
avertable có thể chuyển đổi | more avertable dễ chuyển đổi hơn | most avertable có thể chuyển đổi được nhiều nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "avertable" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là có thể tránh được, có thể ngăn chặn. Nó được sử dụng để chỉ những tình huống hoặc kết quả mà có khả năng được ngăn chặn thông qua hành động hoặc biện pháp thích hợp. Từ này không phổ biến và ít gặp trong văn viết hàng ngày, nhưng có thể được sử dụng trong các văn bản pháp lý hoặc học thuật. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "avertable" có hình thức viết và phát âm tương tự, nhưng sự sử dụng có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh.