averted
averted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(mô tả) bị quay đi, ngoảnh đi hoặc đưa mắt đi chỗ khác, thường để tỏ ra không muốn nhìn hoặc che giấu cảm xúc.
Turned away especially as an expression of feeling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "averted" là quá khứ phân từ của động từ "avert", có nghĩa là ngăn chặn hoặc quay đi. Trong ngữ cảnh sử dụng, nó thường chỉ hành động ngăn chặn một tình huống tiêu cực xảy ra. "Averted" không có sự khác biệt đáng kể trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách diễn đạt có thể được điều chỉnh tùy thuộc vào văn hóa và ngữ cảnh địa phương. Trong cả hai phiên bản, từ này thường được dùng trong văn viết trang trọng và các lĩnh vực như chính trị, y tế và an ninh.