Anh - Việt

Bản dịch của từ Averted trong tiếng Việt

averted

Adjective

averted (Adjective)

AI

Nghĩa 01

Quay đi, hướng ra chỗ khác; bị quay sang hướng khác (thường dùng để nói về hướng nhìn, mặt hoặc biểu tượng trong huy hiệu khi nó không hướng thẳng về phía trước).

also heraldry Turned or directed away from something.

Ví dụ
Cô ấy đã quay mắt đi khỏi cảnh bạo lực trên TV.She averted her eyes from the violent scene on TV.
Anh ấy không quay mắt đi trong cuộc thảo luận xã hội.He did not avert his gaze during the social discussion.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(mô tả) bị quay đi, ngoảnh đi hoặc đưa mắt đi chỗ khác, thường để tỏ ra không muốn nhìn hoặc che giấu cảm xúc.

Turned away especially as an expression of feeling.

Ví dụ
Cô ấy đã quay đi ánh mắt trong cuộc giao tiếp xã hội khó xử.She averted her gaze during the uncomfortable social interaction.
Họ không quay đi ánh mắt khỏi cuộc tranh luận căng thẳng.They did not avert their eyes from the heated debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh