Anh - Việt

Bản dịch của từ Averts trong tiếng Việt

averts

Verb

averts (Verb)

/əvˈɝts/
/əvˈɝts/
AI

Nghĩa 01

Đảo mắt khỏi ai đó có nghĩa là rời mắt khỏi thứ gì đó.

To avert someones eyes means to look away from something.

Ví dụ
Cô ấy quay mắt đi khỏi những cảnh bạo lực trong phim.She averts her eyes from the violent scenes in movies.
Anh ấy không quay mắt đi trong cuộc tranh luận căng thẳng.He does not avert his eyes during the intense debate.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Quay đi hoặc sang một bên (cái gì đó); để ngăn ngừa hoặc xua đuổi.

To turn away or aside something to prevent or ward off.

Ví dụ
Giáo dục ngăn chặn nhiều vấn đề xã hội trong cộng đồng của chúng ta.Education averts many social issues in our communities.
Giáo dục không ngăn chặn tất cả các vấn đề xã hội, nhưng nó giúp đỡ đáng kể.Education does not avert all social problems, but it helps significantly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để tránh hoặc ngăn ngừa sự việc không mong muốn xảy ra.

To avoid or prevent an undesirable occurrence.

Ví dụ
Giáo dục ngăn chặn nhiều vấn đề xã hội ở các cộng đồng như Chicago.Education averts many social issues in communities like Chicago.
Chương trình không ngăn chặn tình trạng vô gia cư ở các thành phố lớn.The program does not avert homelessness in major cities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của averts (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

avert

V2

Quá khứ đơn

Past simple

averted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

averted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

averts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

averting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh