averts
averts (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để tránh hoặc ngăn ngừa sự việc không mong muốn xảy ra.
To avoid or prevent an undesirable occurrence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của averts (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | avert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | averted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | averted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | averts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | averting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "averts" là động từ tiếng Anh, có nghĩa là ngăn ngừa hoặc tránh khỏi một tình huống không mong muốn. Trong tiếng Anh, “avert” được sử dụng phổ biến cả trong văn viết và văn nói, đồng nghĩa với việc hạn chế hoặc giảm thiểu rủi ro. Đôi khi, từ này cũng có thể mang nghĩa là chuyển hướng. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng từ này.