averting
averting (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
averting (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của averting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | avert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | averted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | averted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | averts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | averting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Averting" là dạng gerund của động từ "avert", có nghĩa là ngăn chặn hoặc phòng ngừa một điều gì đó xảy ra, thường liên quan đến nguy cơ hoặc thiệt hại. Trong tiếng Anh Anh, "averting" được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể ưa thích cụm từ khác như "avoiding" trong khi người Mỹ có xu hướng sử dụng "averting" nhiều hơn khi nhấn mạnh hành động ngăn ngừa một cách chủ động.