Bản dịch của từ Avidly trong tiếng Việt
Avidly

Avidly (Adverb)
Một cách háo hức, say mê và nhiệt tình; làm điều gì đó với nhiều hứng thú và mong chờ.
In an eager or enthusiastic manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách say mê, hăng hái và rất quan tâm; làm việc hoặc theo dõi điều gì với nhiều nhiệt tình và chú ý.
With keen interest or enthusiasm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "avidly" là một trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động làm điều gì đó với sự hăng hái, mãnh liệt và đam mê. Từ này thường được sử dụng để miêu tả thái độ, sự quan tâm hoặc sự khao khát mạnh mẽ đối với một việc cụ thể, chẳng hạn như đọc sách, theo dõi một chương trình hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "avidly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm, nhưng ngữ cảnh có thể thay đổi theo vùng miền.
Họ từ
Từ "avidly" là một trạng từ trong tiếng Anh, diễn tả hành động làm điều gì đó với sự hăng hái, mãnh liệt và đam mê. Từ này thường được sử dụng để miêu tả thái độ, sự quan tâm hoặc sự khao khát mạnh mẽ đối với một việc cụ thể, chẳng hạn như đọc sách, theo dõi một chương trình hoặc tham gia vào một hoạt động nào đó. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, "avidly" được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt về cách viết hay phát âm, nhưng ngữ cảnh có thể thay đổi theo vùng miền.
