ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Avoid thriving
Tránh xa ai đó hoặc điều gì đó thường để ngăn chặn những điều không mong muốn xảy ra
Keep away from someone or something to prevent unwanted things from happening.
通常为了避免不想要的事情发生而远离某事或某人
Tránh xa, lẩn tránh
Keep your distance to avoid getting caught.
避免,躲避
Kiềm chế việc làm hoặc trải qua điều gì đó
To keep from doing or experiencing something
不去尝试或体验某件事情