Bản dịch của từ Avoid urination trong tiếng Việt

Avoid urination

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Avoid urination(Phrase)

ˈeɪvˌɔɪd jˌɔːrɪnˈeɪʃən
ˈeɪvˈwɑd ˌjʊrəˈneɪʃən
01

Chậm hoặc ngăn chặn việc đi tiểu

Slowing down or preventing the urge to urinate

减慢或阻止排尿的行为

Ví dụ
02

Kiềm chế việc đi tiểu và cố nhịn cảm giác muốn đi tiểu

Avoid holding in your urine and try not to suppress the urge to urinate.

忍住不尿和抑制尿意

Ví dụ
03

Kiểm soát bàng quàng để tránh rỉ nước tiểu.

Controlling the bladder to prevent urine leakage.

控制膀胱以防止排尿

Ví dụ