Bản dịch của từ Avower trong tiếng Việt
Avower

Avower(Noun)
Người thừa nhận, người công khai tuyên bố hoặc khẳng định một điều gì đó (thường là ý kiến, cảm xúc hoặc hành động) một cách rõ ràng và dứt khoát.
One who avows.
公开承认者
Avower(Verb)
Thẳng thắn thừa nhận hoặc tuyên bố một cách công khai; thú nhận (có thể là tuyên bố về nguyên tắc, quan điểm hoặc tội lỗi).
To acknowledge frankly and openly own confess admit profess as a man avows his principles or his crimes.
坦诚承认
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "avower" là danh từ chỉ người xác nhận hoặc công khai thừa nhận một điều gì đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, avower có thể đề cập đến người chứng thực một sự thật. Trong tiếng Anh, từ này thường không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này rất hạn chế trong văn nói hàng ngày và thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.
Từ "avower" có nguồn gốc từ động từ Latin "avoware", nghĩa là "thừa nhận một cách công khai". "Avoware" là sự kết hợp của tiền tố "a-" có nghĩa là "ra ngoài" và động từ "vocare" có nghĩa là "gọi". Trong tiếng Anh, "avower" chỉ người khẳng định hoặc thừa nhận một cách rõ ràng và công khai. Nghĩa này liên quan đến lịch sử pháp lý và đạo đức, thể hiện sự xác nhận và cam kết trong việc chịu trách nhiệm về quan điểm hoặc hành vi của bản thân.
Từ "avower" thường không xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các văn bản học thuật hoặc văn phong trang trọng, từ này có thể được sử dụng để chỉ những người công nhận hoặc xác nhận một điều gì đó một cách công khai. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, triết học hoặc xã hội khi đề cập đến quan điểm, ý kiến hay tuyên bố của cá nhân.
Họ từ
Từ "avower" là danh từ chỉ người xác nhận hoặc công khai thừa nhận một điều gì đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, avower có thể đề cập đến người chứng thực một sự thật. Trong tiếng Anh, từ này thường không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả về phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, việc sử dụng từ này rất hạn chế trong văn nói hàng ngày và thường gặp trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.
Từ "avower" có nguồn gốc từ động từ Latin "avoware", nghĩa là "thừa nhận một cách công khai". "Avoware" là sự kết hợp của tiền tố "a-" có nghĩa là "ra ngoài" và động từ "vocare" có nghĩa là "gọi". Trong tiếng Anh, "avower" chỉ người khẳng định hoặc thừa nhận một cách rõ ràng và công khai. Nghĩa này liên quan đến lịch sử pháp lý và đạo đức, thể hiện sự xác nhận và cam kết trong việc chịu trách nhiệm về quan điểm hoặc hành vi của bản thân.
Từ "avower" thường không xuất hiện phổ biến trong các thành phần của IELTS như Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, trong các văn bản học thuật hoặc văn phong trang trọng, từ này có thể được sử dụng để chỉ những người công nhận hoặc xác nhận một điều gì đó một cách công khai. Nó thường xuất hiện trong bối cảnh pháp lý, triết học hoặc xã hội khi đề cập đến quan điểm, ý kiến hay tuyên bố của cá nhân.
