Bản dịch của từ Away match trong tiếng Việt
Away match

Away match(Noun)
Một cuộc thi hoặc cuộc đối đầu diễn ra bên ngoài phạm vi quê hương của một người.
A competition or confrontation takes place outside our territory.
比赛或竞争发生在自己国家领土之外。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
" away match" là một thuật ngữ trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, chỉ trận đấu diễn ra tại sân của đội đối thủ, không phải trên sân nhà của đội đó. Trong ngữ cảnh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có phiên bản khác, trong khi tại Anh, nó cũng có thể được gọi là "away game" trong một số môn thể thao. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về tần suất và lĩnh vực sử dụng.
" away match" là một thuật ngữ trong thể thao, đặc biệt là bóng đá, chỉ trận đấu diễn ra tại sân của đội đối thủ, không phải trên sân nhà của đội đó. Trong ngữ cảnh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến và không có phiên bản khác, trong khi tại Anh, nó cũng có thể được gọi là "away game" trong một số môn thể thao. Cả hai phiên bản đều mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể khác nhau về tần suất và lĩnh vực sử dụng.
