Bản dịch của từ Baby duty trong tiếng Việt
Baby duty
Noun [U/C]

Baby duty(Noun)
bˈeɪbi djˈuːti
ˈbeɪbi ˈduti
Ví dụ
02
Có thể hàm ý trách nhiệm chung giữa các phụ huynh hoặc người giám hộ trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh.
It could imply shared responsibility between parents or guardians in caring for the baby.
这句话可能暗示父母或监护人在照顾婴儿方面共同承担责任。
Ví dụ
