Bản dịch của từ Baby duty trong tiếng Việt

Baby duty

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baby duty(Noun)

bˈeɪbi djˈuːti
ˈbeɪbi ˈduti
01

Một thuật ngữ chỉ những trách nhiệm liên quan đến việc chăm sóc em bé hoặc trẻ sơ sinh

This term refers to responsibilities related to caring for newborns or young children.

指照顾婴幼儿相关责任的术语

Ví dụ
02

Có thể hàm ý trách nhiệm chung giữa các phụ huynh hoặc người giám hộ trong việc chăm sóc trẻ sơ sinh.

It could imply shared responsibility between parents or guardians in caring for the baby.

这句话可能暗示父母或监护人在照顾婴儿方面共同承担责任。

Ví dụ
03

Thường chỉ thời gian cụ thể khi người chăm sóc được giao nhiệm vụ chăm sóc một đứa trẻ.

It usually refers to a specific period when someone is assigned to watch over a child.

通常指的是某个特定的时间段,在那个时间段内负责照看的成人被委托照料一个孩子。

Ví dụ