Bản dịch của từ Baccara trong tiếng Việt

Baccara

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baccara(Noun)

ˈbæk.əˌɹɑː
ˈbæk.əˌɹɑː
01

Một hình thức thay thế của baccarat (“trò chơi bài kiểu Pháp”)

Alternative form of baccarat (“French card game”)

Ví dụ