Bản dịch của từ Back-length hair trong tiếng Việt

Back-length hair

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back-length hair(Noun)

bˈæklɛŋθ hˈeə
ˈbækˈɫɛŋθ ˈhɛr
01

Kiểu tóc dài đến phía sau cổ hoặc hơn thế nữa

A hairstyle where the hair reaches down to the nape of the neck or even longer.

一种发型,头发长至后颈甚至更长的款式。

Ví dụ
02

Tóc dài đến nấp lưng

Her hair is long enough to touch her back.

头发已经长到可以碰到后背了。

Ví dụ
03

Một mái tóc có độ dài nhất định xuất hiện ở phía sau đầu

A specific length of hair appears at the back of the head.

后脑勺上长出了一定长度的头发。

Ví dụ