Bản dịch của từ Back scratching trong tiếng Việt

Back scratching

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back scratching(Phrase)

bˈæk skɹˈætʃɨŋ
bˈæk skɹˈætʃɨŋ
01

Một tình huống mà hai hay nhiều người giúp đỡ lẫn nhau theo cách mang lại lợi ích cá nhân cho mỗi bên — kiểu “ta giúp anh, anh giúp lại cho tôi”.

A situation in which people help each other in a way that brings personal advantage.

互惠互利的合作关系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh