Bản dịch của từ Back timing trong tiếng Việt

Back timing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Back timing(Noun)

bˈæk tˈaɪmɨŋ
bˈæk tˈaɪmɨŋ
01

Phương pháp lên kế hoạch thời gian cho một sự kiện hoặc hoạt động bằng cách tính ngược từ hạn chót.

A scheduling method for a project or activity involves working backwards from the deadline.

一种为事件或活动制定时间表的方法是逆向计算截止日期。

Ví dụ
02

Sự đồng bộ của các sự kiện để chúng diễn ra theo trình tự hợp lý.

Synchronizing events to ensure they happen in the correct order.

事件按正确的顺序同步发生。

Ví dụ
03

Việc lên lịch các hoạt động để đảm bảo chúng được hoàn thành đúng thời điểm, phù hợp với các yếu tố bên ngoài.

Plan your activities carefully to make sure they get done on time, taking external factors into account.

合理安排活动时间,确保在适当的时机完成,并考虑到外部因素的影响。

Ví dụ