Bản dịch của từ Back to work trong tiếng Việt
Back to work
Phrase

Back to work(Phrase)
bˈæk tˈuː wˈɜːk
ˈbæk ˈtoʊ ˈwɝk
Ví dụ
Ví dụ
03
Trở lại thói quen hoặc công việc thường ngày.
Get back to ones usual routine or employment
Ví dụ
Back to work

Trở lại thói quen hoặc công việc thường ngày.
Get back to ones usual routine or employment