Anh - Việt

Bản dịch của từ Backbiter trong tiếng Việt

backbiter

Noun

backbiter (Noun)

/bˈækbˌaɪtɚ/
/bˈækbˌaɪtɚ/
AI

Nghĩa 01

Người nói xấu, bôi nhọ hoặc kể chuyện tiêu cực về người khác sau lưng họ (khi người ấy không có mặt).

A person who says harmful things about someone behind their back.

Ví dụ
Sarah là người nói xấu; cô ấy thường nói xấu người khác.Sarah is a backbiter; she often talks badly about others.
John không phải là người nói xấu; anh ấy tôn trọng sự riêng tư của mọi người.John is not a backbiter; he respects everyone's privacy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh