Anh - Việt
backbiter
Noun
backbiter (Noun)
/bˈækbˌaɪtɚ/
/bˈækbˌaɪtɚ/
AI
Ví dụ
Sarah là người nói xấu; cô ấy thường nói xấu người khác.Sarah is a backbiter; she often talks badly about others.
John không phải là người nói xấu; anh ấy tôn trọng sự riêng tư của mọi người.John is not a backbiter; he respects everyone's privacy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "backbiter" (tiếng Việt: người nói xấu) chỉ những cá nhân nói xấu người khác một cách lén lút, thường là khi họ không có mặt. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự phản bội và làm tổn thương mối quan hệ xã hội. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa phiên bản Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng. Tuy nhiên, âm điệu có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và vùng miền nói tiếng.