Bản dịch của từ Backcrossing trong tiếng Việt
Backcrossing

Backcrossing (Verb)
Backcrossing (Noun)
Quá trình lai ngược: cho một cá thể lai (hoặc thế hệ con lai) lai trở lại với một trong các bố mẹ hoặc với dòng bố mẹ ban đầu để giữ lại hoặc tái tạo những đặc điểm di truyền mong muốn.
The process of backcrossing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Backcrossing là một kỹ thuật di truyền trong đó cá thể lai được giao phối với một trong những tổ tiên của nó nhằm khôi phục hoặc tăng cường những đặc điểm mong muốn trong thế hệ sau. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong chọn giống thực vật và động vật, nhằm cải thiện gen và duy trì các đặc tính di truyền. Trong các ngữ cảnh khác nhau, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng.
Họ từ
Backcrossing là một kỹ thuật di truyền trong đó cá thể lai được giao phối với một trong những tổ tiên của nó nhằm khôi phục hoặc tăng cường những đặc điểm mong muốn trong thế hệ sau. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong chọn giống thực vật và động vật, nhằm cải thiện gen và duy trì các đặc tính di truyền. Trong các ngữ cảnh khác nhau, thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hay cách sử dụng.
