Anh - Việt

Bản dịch của từ Backcrossing trong tiếng Việt

backcrossing

VerbNoun

backcrossing (Verb)

/bˈækɹˌɔksɨŋ/
/bˈækɹˌɔksɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Thực hiện phép lai giữa một cây/cá thể lai với một trong hai bố mẹ của nó hoặc với một cá thể có kiểu gen giống bố mẹ, nhằm đưa các đặc tính của bố mẹ trở lại dòng lai.

To cross a hybrid with one of its parents or an organism genetically similar to its parent.

Ví dụ
Nông dân thường sử dụng phương pháp lai trở lại để cải thiện năng suất.Farmers often use backcrossing to improve crop yields each season.
Họ không sử dụng lai trở lại cho tất cả các giống cây trồng.They do not use backcrossing for all plant varieties in agriculture.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

backcrossing (Noun)

/bˈækɹˌɔksɨŋ/
/bˈækɹˌɔksɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Quá trình lai ngược: cho một cá thể lai (hoặc thế hệ con lai) lai trở lại với một trong các bố mẹ hoặc với dòng bố mẹ ban đầu để giữ lại hoặc tái tạo những đặc điểm di truyền mong muốn.

The process of backcrossing.

Ví dụ
Quá trình backcrossing cải thiện năng suất cây trồng trong các dự án nông nghiệp xã hội như Green Earth.Backcrossing improves crop yield in social farming projects like Green Earth.
Nhiều nông dân không thực hành backcrossing vì lý do xã hội và truyền thống.Many farmers do not practice backcrossing for social reasons and traditions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh