Bản dịch của từ Backhander trong tiếng Việt

Backhander

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backhander (Noun)

bˈækhændəɹ
bˈækhændəɹ
01

Một khoản tiền trả bí mật và bất hợp pháp để mua chuộc hoặc nhận được ưu đãi; tức là hối lộ.

A secret and illegal payment a bribe.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cú đánh dùng mu bàn tay (mặt sau của bàn tay) để tát hoặc đập ai đó.

A blow made with the back of the hand.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ