Bản dịch của từ Backpacking boots trong tiếng Việt
Backpacking boots
Noun [U/C]

Backpacking boots(Noun)
bˈækpækɪŋ bˈuːts
ˈbækˌpækɪŋ ˈbuts
Ví dụ
02
Giày đúc chắc chắn, phù hợp cho đi bộ đường dài và các hoạt động ngoài trời
The shoes are definitely designed for mountain climbing and outdoor activities.
专为徒步和户外运动设计的坚固鞋款
Ví dụ
