Bản dịch của từ Backpacking boots trong tiếng Việt

Backpacking boots

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Backpacking boots(Noun)

bˈækpækɪŋ bˈuːts
ˈbækˌpækɪŋ ˈbuts
01

Giày dép ngoài trời phù hợp với nhiều loại địa hình

Outdoor walking shoes are suitable for various terrains.

这款户外步行鞋适合多种不同的地形。

Ví dụ
02

Giày đúc chắc chắn, phù hợp cho đi bộ đường dài và các hoạt động ngoài trời

The shoes are definitely designed for mountain climbing and outdoor activities.

专为徒步和户外运动设计的坚固鞋款

Ví dụ
03

Giày chống trượt đặc biệt designed để hỗ trợ cổ chân và bàn chân khi đi bộ đường dài mang theo balo

These boots are specially designed to support your ankles and feet during long hikes while carrying a backpack.

专为长途行走携带背包时,为脚踝和脚提供支撑的登山靴

Ví dụ