Bản dịch của từ Backslide trong tiếng Việt
Backslide
Verb

Backslide(Verb)
bˈækslaɪd
ˈbækˌsɫaɪd
Ví dụ
02
Quay trở lại trạng thái trước đó, đặc biệt sau khi đã tiến bộ
Reverting to a previous state, especially after making progress.
尤其在取得一定进展后,想要回退到之前的状态
Ví dụ
03
Ví dụ
