revert
revert (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
revert (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của revert (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | revert |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reverted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reverted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reverts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reverting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "revert" có nghĩa là quay trở lại trạng thái hoặc điều kiện trước đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự, song trong một số ngữ cảnh, "revert" có thể được áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ việc khôi phục phần mềm về phiên bản cũ hơn. Ngoài ra, cách phát âm cũng có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng nhìn chung, nghĩa và ứng dụng của từ này đều nhất quán.