Bản dịch của từ Backspacing trong tiếng Việt
Backspacing

Backspacing (Verb)
I am backspacing to correct my social media post about climate change.
Tôi đang xóa để sửa bài đăng mạng xã hội về biến đổi khí hậu.
She is not backspacing her comments during the online discussion.
Cô ấy không xóa bình luận của mình trong cuộc thảo luận trực tuyến.
Are you backspacing to fix your message about the event?
Bạn có đang xóa để sửa tin nhắn về sự kiện không?
Dạng động từ của Backspacing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Backspace |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Backspaced |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Backspaced |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Backspaces |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Backspacing |
Họ từ
Từ "backspacing" chỉ hành động xóa ký tự trong một văn bản bằng cách di chuyển con trỏ về phía trước và loại bỏ ký tự trước con trỏ. Trong bối cảnh lập trình máy tính hoặc soạn thảo văn bản, "backspacing" rất quan trọng để chỉnh sửa sai sót. Từ này có cùng nghĩa trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, trong Anh, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh điện tử, trong khi ở Mỹ, nó cũng có thể ám chỉ các thao tác trên bàn phím vật lý.
Từ "backspacing" bắt nguồn từ động từ "backspace" trong tiếng Anh, kết hợp giữa tiền tố "back-" có nghĩa là "trở lại" và danh từ "space" chỉ khoảng trống. Tiền tố này từ tiếng Latinh "back" có nghĩa là "trở lại", trong khi "space" có nguồn gốc từ tiếng Latin "spatium", có nghĩa là "khoảng trống". Khái niệm "backspacing" phát triển trong bối cảnh công nghệ thông tin, chỉ hành động xóa ký tự bằng cách di chuyển về phía trước trong tài liệu. Sự kết hợp này phản ánh quá trình tương tác giữa người sử dụng và thiết bị nhập liệu.
Từ "backspacing" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ thông tin và soạn thảo văn bản, đặc biệt khi thảo luận về quy trình sửa đổi văn bản trên máy tính hoặc bàn phím. Ngoài ra, "backspacing" còn có thể được đề cập trong các tình huống liên quan đến việc chỉnh sửa tài liệu hoặc lập trình.