Bản dịch của từ Badware trong tiếng Việt

Badware

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Badware(Noun)

ˈbadwɛː
ˈbadwer
01

Phần mềm được cài đặt trên máy tính mà người dùng không biết hoặc không kiểm soát được.

Software that has been installed on a computer without a user's knowledge or control.

Ví dụ