Bản dịch của từ Baha'is trong tiếng Việt

Baha'is

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baha'is(Noun)

bˈɑhɑɪz
bˈɑhɑɪz
01

Những người theo Đạo Baha’i (một tôn giáo nhấn mạnh sự thống nhất tinh thần của toàn nhân loại).

Followers of the Baháí Faith a religion emphasizing the spiritual unity of all humankind.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh