Bản dịch của từ Bait rate trong tiếng Việt

Bait rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bait rate(Noun)

bˈeɪt rˈeɪt
ˈbeɪt ˈreɪt
01

Số tiền hoặc số lượng tài nguyên được dành riêng cho mục đích cụ thể

The amount of money or resources allocated for a specific purpose

为特定目的分配的资金或资源数量

Ví dụ
02

Tỷ lệ mà cái gì đó được cung cấp hoặc đưa ra

The speed at which something is supplied or delivered

某事物被提供或供应的速度

Ví dụ
03

Một khoản phí trả để có quyền sử dụng một thứ gì đó

A fee you have to pay to be allowed to use something

一种为使用某物而必须支付的费用

Ví dụ