Bản dịch của từ Ballgown trong tiếng Việt

Ballgown

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ballgown (Noun)

bˈɔlɡən
bˈɔlɡən
01

Một kiểu váy dài, cầu kỳ và trang trọng dành cho phụ nữ, thường mặc trong các buổi dạ hội, tiệc lớn hoặc sự kiện xã giao sang trọng.

A womans elaborate fulllength dress suitable for wearing to balls and similar social gatherings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh