Bản dịch của từ Bang about trong tiếng Việt

Bang about

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bang about(Verb)

bˈæŋ əbˈaʊt
bˈæŋ əbˈaʊt
01

Đánh hoặc đập liên tục vào thứ gì đó.

Hit or bump into something repeatedly

反复击打某物

Ví dụ
02

Gây ồn ào hoặc di chuyển một cách thô bạo.

Making loud or rough movements.

喧闹或粗鲁地四处走动

Ví dụ
03

Phung phí thời gian hoặc công sức một cách vô ích.

Wasting time or effort aimlessly.

徒劳无益地浪费时间或精力。

Ví dụ