ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Bang about
Đánh hoặc đập liên tục vào thứ gì đó.
Hit or bump into something repeatedly
反复击打某物
Gây ồn ào hoặc di chuyển một cách thô bạo.
Making loud or rough movements.
喧闹或粗鲁地四处走动
Phung phí thời gian hoặc công sức một cách vô ích.
Wasting time or effort aimlessly.
徒劳无益地浪费时间或精力。