Bản dịch của từ Bang for your buck trong tiếng Việt
Bang for your buck
Phrase

Bang for your buck(Phrase)
bˈæŋ fˈɔː jˈɔː bˈʌk
ˈbæŋ ˈfɔr ˈjʊr ˈbək
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Lợi ích thu được dựa trên số tiền đã chi tiêu
The benefits gained compared to a certain expenditure.
相較於固定支出而言,所獲得的利益更加明顯。」
Ví dụ
