Bản dịch của từ Bank account number trong tiếng Việt
Bank account number

Bank account number(Noun)
Một số duy nhất liên kết với tài khoản ngân hàng, dùng để nhận biết tài khoản trong các giao dịch
A unique identifier associated with the bank account is used to verify the account during transactions.
这是与银行账户相关联的唯一编号,用于在交易时识别该账户。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một chuỗi số được gán cho một tài khoản ngân hàng để thuận tiện cho việc xử lý các giao dịch tài chính
A sequence of numbers is assigned to a bank account to facilitate the handling of financial transactions.
一串数字,用于银行账户,用以方便金融交易的处理
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mã định danh riêng dùng cho chuyển khoản điện tử, séc và tiền gửi trực tiếp qua tài khoản ngân hàng.
A specific identification code is required for electronic transfers, checks, and direct deposits related to bank accounts.
进行银行账户的电子转账、支票和直接存款所需的具体识别信息
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
