Bản dịch của từ Bank rate trong tiếng Việt
Bank rate
Noun [U/C]

Bank rate(Noun)
bæŋk ɹeɪt
bæŋk ɹeɪt
01
Lãi suất mà ngân hàng trung ương cho các ngân hàng thương mại vay
The interest rate that the central bank charges commercial banks for loans.
中央银行向商业银行放贷的基准利率
Ví dụ
02
Tỷ lệ mà các ngân hàng vay tiền nhau
This is the interest rate that banks charge each other when lending money.
银行间借贷的利率
Ví dụ
