Bản dịch của từ Bank rate trong tiếng Việt
Bank rate

Bank rate (Noun)
The bank rate affects loans for many families in our community.
Lãi suất ngân hàng ảnh hưởng đến khoản vay của nhiều gia đình trong cộng đồng.
The bank rate does not influence savings accounts significantly.
Lãi suất ngân hàng không ảnh hưởng nhiều đến tài khoản tiết kiệm.
How does the bank rate impact local businesses in our area?
Lãi suất ngân hàng ảnh hưởng như thế nào đến các doanh nghiệp địa phương?
Lãi suất mà ngân hàng trung ương cho các ngân hàng thương mại vay tiền.
The interest rate at which a central bank lends money to commercial banks
The bank rate increased to 5% last month, affecting loans.
Lãi suất ngân hàng đã tăng lên 5% tháng trước, ảnh hưởng đến vay.
The bank rate does not always reflect market conditions accurately.
Lãi suất ngân hàng không luôn phản ánh chính xác điều kiện thị trường.
What is the current bank rate set by the Federal Reserve?
Lãi suất ngân hàng hiện tại do Cục Dự trữ Liên bang quy định là gì?
The bank rate increased to 3% last month, affecting savings accounts.
Lãi suất ngân hàng đã tăng lên 3% vào tháng trước, ảnh hưởng đến tài khoản tiết kiệm.
The bank rate does not decrease this year, causing concern for savers.
Lãi suất ngân hàng không giảm trong năm nay, gây lo ngại cho người tiết kiệm.
What is the current bank rate for fixed deposits at ABC Bank?
Lãi suất ngân hàng hiện tại cho tiền gửi cố định tại ngân hàng ABC là gì?
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp