Bản dịch của từ Bank rate trong tiếng Việt

Bank rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bank rate (Noun)

bæŋk ɹeɪt
bæŋk ɹeɪt
01

Lãi suất mà các ngân hàng vay tiền lẫn nhau.

The rate at which banks borrow money from one another

Ví dụ

The bank rate affects loans for many families in our community.

Lãi suất ngân hàng ảnh hưởng đến khoản vay của nhiều gia đình trong cộng đồng.

The bank rate does not influence savings accounts significantly.

Lãi suất ngân hàng không ảnh hưởng nhiều đến tài khoản tiết kiệm.

How does the bank rate impact local businesses in our area?

Lãi suất ngân hàng ảnh hưởng như thế nào đến các doanh nghiệp địa phương?

02

Lãi suất mà ngân hàng trung ương cho các ngân hàng thương mại vay tiền.

The interest rate at which a central bank lends money to commercial banks

Ví dụ

The bank rate increased to 5% last month, affecting loans.

Lãi suất ngân hàng đã tăng lên 5% tháng trước, ảnh hưởng đến vay.

The bank rate does not always reflect market conditions accurately.

Lãi suất ngân hàng không luôn phản ánh chính xác điều kiện thị trường.

What is the current bank rate set by the Federal Reserve?

Lãi suất ngân hàng hiện tại do Cục Dự trữ Liên bang quy định là gì?

03

Lãi suất mà tiền có thể được gửi vào hoặc rút ra khỏi tài khoản ngân hàng.

The rate at which money can be deposited into or withdrawn from a bank account

Ví dụ

The bank rate increased to 3% last month, affecting savings accounts.

Lãi suất ngân hàng đã tăng lên 3% vào tháng trước, ảnh hưởng đến tài khoản tiết kiệm.

The bank rate does not decrease this year, causing concern for savers.

Lãi suất ngân hàng không giảm trong năm nay, gây lo ngại cho người tiết kiệm.

What is the current bank rate for fixed deposits at ABC Bank?

Lãi suất ngân hàng hiện tại cho tiền gửi cố định tại ngân hàng ABC là gì?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bank rate/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Bank rate

Không có idiom phù hợp