Bản dịch của từ Bank rate trong tiếng Việt
Bank rate
Noun

Bank rate (Noun)
bæŋk ɹeɪt
bæŋk ɹeɪt
01
Lãi suất mà ngân hàng trung ương cho các ngân hàng thương mại vay tiền.
The interest rate at which a central bank lends money to commercial banks
Ví dụ
Ví dụ
