Bản dịch của từ Bank rate trong tiếng Việt
Bank rate
Noun [U/C]

Bank rate(Noun)
bæŋk ɹeɪt
bæŋk ɹeɪt
Ví dụ
02
Lãi suất mà ngân hàng trung ương cho các ngân hàng thương mại vay tiền.
The interest rate at which a central bank lends money to commercial banks
Ví dụ
