Bản dịch của từ Barathea trong tiếng Việt

Barathea

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barathea(Noun)

bæɹəɵˈiə
bæɹəɵˈiə
01

Một loại vải len mịn, đôi khi pha lẫn với lụa hoặc cotton, thường dùng để may áo khoác và bộ com-lê.

A fine woollen cloth sometimes mixed with silk or cotton used chiefly for coats and suits.

一种细腻的羊毛织物,有时混合丝绸或棉花,主要用于制作外套和西装。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh