Bản dịch của từ Bare application trong tiếng Việt

Bare application

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare application(Noun)

bˈeə ˌæplɪkˈeɪʃən
ˈbɛr ˌæpɫəˈkeɪʃən
01

Một ứng dụng không đòi hỏi thêm tài nguyên hoặc dịch vụ nào khác

An app that doesn't require extra resources or services.

这是一个无需额外资源或服务的应用程序。

Ví dụ
02

Phiên bản đơn giản hoặc cơ bản của một chương trình phần mềm

A simplified or basic version of a software program.

软件的简洁版或基础版。

Ví dụ
03

Một ứng dụng với các tính năng hoặc thành phần tối thiểu

An app with minimal features or components.

这是一个具有最基本功能或组件的应用程序。

Ví dụ