Bản dịch của từ Bare-minimum user trong tiếng Việt

Bare-minimum user

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bare-minimum user(Noun)

bˈeəmɪnˌɪməm jˈuːzɐ
ˈbɛrˈmɪnɪməm ˈjuzɝ
01

Ngưỡng về nguồn lực hoặc ngân sách cần thiết để hỗ trợ dự án

The minimum amount of capital or resources required to support the project.

项目支持所需的资金或资源的门槛

Ví dụ
02

Chi tiết tối thiểu hoặc dạng đơn giản nhất của một thứ gì đó cần thiết

The minimum quantity or the simplest form of something required.

对某物所要求的最少数量或最简形式

Ví dụ
03

Người chỉ tham gia một phần hoặc đóng góp rất ít vào nỗ lực đó

Someone who only participates in part or contributes very little to the effort.

有人只参与一部分或者贡献很少,几乎没有做出太大努力。

Ví dụ