ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Barefoot
Bị lộ ra như là làn da không được bảo vệ
Exposed as in skin that is not protected
裸露的,就像没有保护的皮肤一样
Không có giày hoặc tất
Without shoes or socks
光着脚,没有穿袜子
Liên quan đến hoặc ở trong trạng thái không mang giày dép.
Relating to or being in a state of not wearing footwear
没有穿鞋的状态或与之相关的情形