Bản dịch của từ Barefoot trong tiếng Việt

Barefoot

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Barefoot(Adjective)

bˈeəfʊt
ˈbɛrˌfʊt
01

Bị lộ ra như là làn da không được bảo vệ

Exposed as in skin that is not protected

就像是毫无遮掩的肌肤一样裸露出来

Ví dụ
02

Không có giày hoặc tất

Without shoes or socks

赤着脚,没有穿袜子

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc ở trong trạng thái không mang giày dép.

Relating to or being in a state of not wearing footwear

涉及或处于不穿鞋的状态下。

Ví dụ