barred
barred (Adjective)
Nghĩa 01 · Có các vạch ngang hoặc dọc giống như thanh (những đường kẻ hoặc sọc tạo thành hình như thanh chắn). Dùng để mô tả vật gì đó có các sọc hoặc thanh chắn rõ rệt.
Có các vạch ngang hoặc dọc giống như thanh (những đường kẻ hoặc sọc tạo thành hình như thanh chắn). Dùng để mô tả vật gì đó có các sọc hoặc thanh chắn rõ rệt.
Having bars striped.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
barred (Verb)
Nghĩa 01 · “Barred” là dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “bar”, nghĩa là đã ngăn cản, cấm, chặn hoặc rào chắn để không cho ai/cái gì vào hoặc xảy ra nữa.
“Barred” là dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của động từ “bar”, nghĩa là đã ngăn cản, cấm, chặn hoặc rào chắn để không cho ai/cái gì vào hoặc xảy ra nữa.
simple past and past participle of bar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của barred (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | bar |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | barred |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | barred |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | bars |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | barring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "barred" thường được dùng như tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bị ngăn chặn hoặc bị cấm. Từ này xuất phát từ động từ "bar", có nghĩa là đặt một vật cản để ngăn chặn sự đi lại. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ "barred" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng chú ý về nghĩa. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, ví dụ, "barred" có thể chỉ đến việc bị ngăn cấm vào một địa điểm cụ thể trong văn hóa Mỹ nhưng mang thêm sắc thái pháp lý trong văn phong Anh.