Bản dịch của từ Barren margin trong tiếng Việt
Barren margin
Noun [U/C]

Barren margin(Noun)
bˈærən mˈɑːdʒɪn
ˈbærən ˈmɑrdʒɪn
01
Một đường ranh giới không có cây cối hoặc đặc điểm nào thường trông hoang vắng hoặc không mang lại kết quả.
A border without trees or any distinctive features often looks deserted or unimpressive.
一条没有树木或其他特征的界线,往往显得荒凉,或者毫无效果。
Ví dụ
02
Một khu đất hoang, không đem lại sản phẩm hay sự phát triển nào.
It's an unproductive piece of land, yielding neither crops nor progress.
这块地荒废了,没有收成也没有任何成长的迹象。
Ví dụ
03
Một rìa hoặc mép thường rất khô cằn và vô sinh, thường gặp trong các bối cảnh sinh thái.
A barren, lifeless edge or boundary, often used in ecological contexts.
通常在生态环境中指的是一道鲜明而毫无生气的边界或边缘
Ví dụ
