baseman
Noun
baseman (Noun)
/bˈeɪsmn/
/bˈeɪsmn/
AI
Ví dụ
Người chơi bắt bóng trong trận bóng chày cộng đồng hôm thứ Bảy vừa qua.The baseman caught the ball during the community baseball game last Saturday.
Người chơi đã không bỏ lỡ bất kỳ cú bắt nào trong giải đấu địa phương.The baseman did not miss any catches in the local tournament.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "baseman" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh thể thao, đặc biệt là bóng chày, để chỉ người chơi đứng trên cơ sở trong các tình huống cụ thể trong trận đấu. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt lớn trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa so với tiếng Anh Anh. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, khái niệm có thể không phổ biến bằng ở Mỹ, nơi mà bóng chày có vai trò quan trọng hơn trong văn hóa thể thao. "Baseman" thường xuất hiện trong các thảo luận liên quan đến chiến thuật và vị trí trên sân.