Anh - Việt

Bản dịch của từ Basement trong tiếng Việt

basement

Noun

basement (Noun)

/bˈeɪsmnt/
/bˈeɪsmnt/
AI

Nghĩa 01

Tầng dưới cùng của một toà nhà nằm một phần hoặc toàn bộ dưới mặt đất; thường dùng để lưu trữ, nhà kho, phòng kỹ thuật hoặc có thể là không gian sinh hoạt (như phòng khách, phòng ngủ) nếu được cải tạo.

The floor of a building which is partly or entirely below ground level.

Ví dụ
Tầng hầm của trung tâm cộng đồng được sử dụng để lưu trữ.The basement of the community center is used for storage.
Không có tầng hầm trong tòa nhà chung cư mới.There is no basement in the new apartment building.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của basement (Noun)

SingularPlural

basement

basements

Kết hợp từ của basement (Noun)

ADJECTIVE + basementPREPOSITIONbasement + NOUN
Kết hợp từ của basement
Collocation
Ví dụ

tầng hầm ẩm ướt

damp basement

Tầng hầm ẩm mốc mùi trong lúc luyện viết IELTS.

The damp basement smelled musty during the IELTS writing practice.

tầng hầm chưa hoàn thiện

unfinished basement

Phòng dưới tầng hầm chưa hoàn thiện có mùi ẩm.

The unfinished basement had a musty smell.

tầng hầm không có cửa sổ

windowless basement

Trung tâm cộng đồng có một tầng hầm không có cửa sổ cho các sự kiện xã hội.

The community center has a windowless basement for social events.

tầng hầm tối

dark basement

Trung tâm cộng đồng có một tầng hầm tối cho các buổi họp mặt xã hội.

The community center has a dark basement for social gatherings.

hầm ngập

flooded basement

Trong lớp học xã hội, Tom đã viết về một tầng hầm bị ngập nước gây ra vấn đề cho cộng đồng của anh ấy vào năm 2022.

In the social studies class, Tom wrote about a flooded basement that caused problems in his community in 2022.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh