basement
basement (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của basement (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
basement | basements |
Kết hợp từ của basement (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tầng hầm ẩm ướt damp basement | Tầng hầm ẩm mốc mùi trong lúc luyện viết IELTS. The damp basement smelled musty during the IELTS writing practice. |
tầng hầm chưa hoàn thiện unfinished basement | Phòng dưới tầng hầm chưa hoàn thiện có mùi ẩm. The unfinished basement had a musty smell. |
tầng hầm không có cửa sổ windowless basement | Trung tâm cộng đồng có một tầng hầm không có cửa sổ cho các sự kiện xã hội. The community center has a windowless basement for social events. |
tầng hầm tối dark basement | Trung tâm cộng đồng có một tầng hầm tối cho các buổi họp mặt xã hội. The community center has a dark basement for social gatherings. |
hầm ngập flooded basement | Trong lớp học xã hội, Tom đã viết về một tầng hầm bị ngập nước gây ra vấn đề cho cộng đồng của anh ấy vào năm 2022. In the social studies class, Tom wrote about a flooded basement that caused problems in his community in 2022. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "basement" chỉ một không gian nằm dưới mặt đất của một tòa nhà, thường được sử dụng để lưu trữ, sắp xếp hoặc làm không gian sinh hoạt phụ. Trong tiếng Anh Mỹ, "basement" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể có nhiều cách diễn đạt khác nhau cho các loại không gian dưới mặt đất. Về mặt phát âm, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai phiên bản này, tuy nhiên, một số ngữ cảnh sử dụng từ có thể khác nhau theo vùng miền.
