Bản dịch của từ Basenji trong tiếng Việt

Basenji

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basenji (Noun)

bəsˈɛndʒi
bəsˈɛndʒi
01

Một loài chó săn nhỏ thuộc giống chó trung phi, gầm gừ và kêu ăng ẳng nhưng không sủa.

A smallish hunting dog of a central african breed which growls and yelps but does not bark.

Ví dụ

The basenji is known for its unique vocalizations in social settings.

Basenji nổi tiếng với âm thanh đặc biệt trong các tình huống xã hội.

Many people do not recognize the basenji at dog shows.

Nhiều người không nhận ra basenji tại các buổi triển lãm chó.

Is the basenji a good pet for social families?

Basenji có phải là thú cưng tốt cho các gia đình xã hội không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/basenji/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Basenji

Không có idiom phù hợp