Bản dịch của từ Basic description trong tiếng Việt

Basic description

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic description(Adjective)

bˈæzɪk dɪskrˈɪpʃən
ˈbæsɪk dɪsˈkrɪpʃən
01

Hình thành nền tảng cơ bản hay điểm xuất phát chủ chốt

Establishing a fundamental foundation or a basic starting point.

构建一个基本的基础或起点是至关重要的

Ví dụ
02

Chìa khóa quan trọng hàng đầu

This is extremely important.

这非常重要

Ví dụ
03

Không phức tạp hay rườm rà, đơn giản thôi.

It's not complicated or elaborate, just simple.

不 elaborate 或复杂,简单

Ví dụ