Bản dịch của từ Basic seminar trong tiếng Việt
Basic seminar
Noun [U/C]

Basic seminar(Noun)
bˈæzɪk sˈɛmɪnˌɑː
ˈbæsɪk ˈsɛmɪˌnɑr
01
Cuộc họp hoặc hội thảo giới thiệu tập trung vào một chủ đề cụ thể
A meeting or conference focused on a specific topic.
一次会议或研讨会,聚焦于某个特定主题。
Ví dụ
03
Một buổi họp để thảo luận hoặc đào tạo về các nguyên tắc nền tảng
A meeting to discuss or train on basic principles.
这次会面旨在讨论或培训基本原则。
Ví dụ
