Bản dịch của từ Basic seminar trong tiếng Việt

Basic seminar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic seminar(Noun)

bˈæzɪk sˈɛmɪnˌɑː
ˈbæsɪk ˈsɛmɪˌnɑr
01

Cuộc họp hoặc hội thảo giới thiệu tập trung vào một chủ đề cụ thể

A meeting or conference focused on a specific topic.

一次会议或研讨会,聚焦于某个特定主题。

Ví dụ
02

Một khóa học cơ bản về một môn học cụ thể

A basic course on a specific subject.

某一学科的基础课程

Ví dụ
03

Một buổi họp để thảo luận hoặc đào tạo về các nguyên tắc nền tảng

A meeting to discuss or train on basic principles.

这次会面旨在讨论或培训基本原则。

Ví dụ