Bản dịch của từ Basic skill trong tiếng Việt
Basic skill
Noun [U/C]

Basic skill(Noun)
bˈeɪsɨk skˈɪl
bˈeɪsɨk skˈɪl
Ví dụ
02
Khả năng cơ bản cần thiết để thực hiện một công việc.
A fundamental ability required to carry out a task.
完成一项任务所必不可少的基本能力。
Ví dụ
03
Một năng lực cần thiết cho các hoạt động hàng ngày.
This is a necessary skill for daily functions or activities.
这是日常工作或活动中必不可少的一项技能。
Ví dụ
