Bản dịch của từ Basic skill trong tiếng Việt
Basic skill
Noun [U/C]

Basic skill(Noun)
bˈeɪsɨk skˈɪl
bˈeɪsɨk skˈɪl
01
Một khả năng cơ bản cần thiết để thực hiện một nhiệm vụ.
A fundamental ability needed to perform a task.
Ví dụ
02
Một kỹ năng đơn giản, nền tảng là cần thiết để học các kỹ năng nâng cao hơn.
A simple, foundational skill that is essential for learning more advanced skills.
Ví dụ
03
Một năng lực cần thiết cho các chức năng hoặc hoạt động hàng ngày.
A necessary competence for everyday functions or activities.
Ví dụ
