Bản dịch của từ Basic weight trong tiếng Việt
Basic weight

Basic weight (Noun)
Trọng lượng cơ bản của một mục hoặc thực thể, thường được sử dụng trong tính toán hoặc đặc điểm kỹ thuật.
The fundamental weight of an item or entity, often used in calculations or specifications.
Trọng lượng tiêu chuẩn của một vật trước khi thực hiện bất kỳ sửa đổi hoặc phụ kiện nào.
The standard weight measurement of an object before any additional modifications or attachments.
Một trọng lượng cơ bản được sử dụng trong các bối cảnh khác nhau, chẳng hạn như hàng không, vận chuyển hoặc kỹ thuật.
A baseline weight used in various contexts, such as aviation, shipping, or engineering.