Bản dịch của từ Basic weight trong tiếng Việt
Basic weight
Noun [U/C]

Basic weight(Noun)
bˈeɪsɨk wˈeɪt
bˈeɪsɨk wˈeɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Trọng lượng ban đầu dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chẳng hạn như hàng không, vận tải hoặc kỹ thuật.
A basic weight is used in various contexts, such as aviation, transportation, or engineering.
在航空、航运或工程等多个领域中都用到的基准重量。
Ví dụ
