Bản dịch của từ Basic weight trong tiếng Việt

Basic weight

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Basic weight(Noun)

bˈeɪsɨk wˈeɪt
bˈeɪsɨk wˈeɪt
01

Trọng lượng cơ bản của một vật hoặc thực thể, thường được sử dụng trong các phép tính hoặc đặc điểm kỹ thuật.

The basic weight of an item or entity, often used in calculations or technical specifications.

这是一个条目或实体的基本重量,通常用于计算或技术规格中。

Ví dụ
02

Trọng lượng tiêu chuẩn của một vật trước khi thêm bất kỳ phụ kiện hoặc chỉnh sửa nào khác.

The standard weight of an object before any modifications or accessories are added.

这是在进行任何修改或添加配件之前,对物体的标准重量。

Ví dụ
03

Trọng lượng chuẩn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như hàng không, vận tải hay kỹ thuật.

A basic weight is used across various contexts, such as aviation, transportation, or engineering.

基本重量在航空、运输或工程等不同场合都有所应用。

Ví dụ