Bản dịch của từ Bastardizing trong tiếng Việt

Bastardizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bastardizing(Verb)

bˈæstɚdˌaɪzɨŋ
bˈæstɚdˌaɪzɨŋ
01

Thay đổi hoặc xử lý cái gì đó theo cách làm giảm chất lượng, giá trị hoặc làm hỏng bản gốc

Alter something in such a way as to lower its quality or value.

降低质量或价值

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ