Bản dịch của từ Baster trong tiếng Việt

Baster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Baster(Noun)

ˈbæ.stɚ
ˈbæ.stɚ
01

Người thực hiện hành động “baste” — tức là người rưới nước thịt/ nước sốt lên thức ăn (thường là thịt nướng hoặc gà) trong khi nấu để giữ ẩm và tăng hương vị.

One who bastes.

给食物浇汁的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ nhà bếp dùng để rưới mỡ, nước sốt hoặc nước thịt lên bề mặt thịt khi nướng hoặc quay, giúp thịt không bị khô và có màu đẹp.

A tool for basting meat with fat or gravy.

用于给肉涂抹脂肪或肉汁的工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh